codfish cake
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh cá tuyết: Một loại bánh được làm chủ yếu từ thịt cá tuyết (thường là cá tuyết muối đã được xé nhỏ) và khoai tây nghiền, được tạo hình thành bánh tròn hoặc dẹt rồi chiên hoặc nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner, we had codfish cakes with a side salad. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn bánh cá tuyết với salad ăn kèm.)
- My grandmother's recipe for codfish cake is the best. (Công thức làm bánh cá tuyết của bà tôi là ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homemade codfish cake": bánh cá tuyết tự làm tại nhà.
- Nothing beats the taste of a homemade codfish cake. (Không gì sánh bằng hương vị của một chiếc bánh cá tuyết tự làm tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Codfish ball (n): Bánh cá tuyết viên tròn, một biến thể hình dạng của codfish cake.
- Fish cake (n): Bánh cá, một thuật ngữ chung hơn cho các loại bánh làm từ cá xay hoặc xé nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Fish patty: Bánh cá dẹt.
- Cod cake: Bánh cá tuyết (cách gọi ngắn gọn hơn).