codfish cake

Học thuật
Thân thiện
codfish cake

A child enjoys a crispy codfish cake for lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh tuyết: Một loại bánh được làm chủ yếu từ thịt tuyết (thường tuyết muối đã được nhỏ) khoai tây nghiền, được tạo hình thành bánh tròn hoặc dẹt rồi chiên hoặc nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, we had codfish cakes with a side salad. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn bánh tuyết với salad ăn kèm.)
    • My grandmother's recipe for codfish cake is the best. (Công thức làm bánh tuyết của tôi ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homemade codfish cake": bánh tuyết tự làm tại nhà.
    • Nothing beats the taste of a homemade codfish cake. (Không sánh bằng hương vị của một chiếc bánh tuyết tự làm tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Codfish ball (n): Bánh tuyết viên tròn, một biến thể hình dạng của codfish cake.
  • Fish cake (n): Bánh , một thuật ngữ chung hơn cho các loại bánh làm từ xay hoặc nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Fish patty: Bánh dẹt.
  • Cod cake: Bánh tuyết (cách gọi ngắn gọn hơn).
codfish cake

A child enjoys a crispy codfish cake for lunch.

Noun
  1. giống codfish ball.

Từ đồng nghĩa